베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hoa hậu" (1)
hoa hậu
영어
명사beauty queen, miss
Cô ấy đã được chọn làm đại diện Nhật Bản tham dự Hoa hậu Hoàn vũ (Miss Universe).
She was chosen as the representative for Miss Universe Japan.
관련 단어 "hoa hậu" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hoa hậu" (2)
Hoa hậu Isabella Menin ở hậu trường sự kiện.
Miss Isabella Menin was backstage at the event.
Cô ấy đã được chọn làm đại diện Nhật Bản tham dự Hoa hậu Hoàn vũ (Miss Universe).
She was chosen as the representative for Miss Universe Japan.
